Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹签竹籤

zhú qiān

竹签 là gì?

竹签 [zhú qiān] có nghĩa là xiên tre; thẻ tre dùng trong bói toán hoặc cờ bạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹签 trong tiếng Việt

  1. xiên tre
  2. thẻ tre dùng trong bói toán hoặc cờ bạc

Cách đọc và ghi nhớ 竹签

竹签 được đọc là zhú qiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xiên tre; thẻ tre dùng trong bói toán hoặc cờ bạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan