Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiān

签 là gì?

[qiān] có nghĩa là biến thể tiếng Nhật của 籤|签[qian1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 签 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 籤|签[qian1]

Cách đọc và ghi nhớ 签

được đọc là qiān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể tiếng Nhật của 籤|签[qian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan