签名
ký tên (bằng bút v.v.); ký tặng; chữ ký
ký tên (bằng bút v.v.); ký tặng; chữ ký
签名 thường mang nghĩa “ký tên (bằng bút v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 签名, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ký tên; chữ ký
›签到qiān dàođăng ký; ký tên
›签售qiān shòu(của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua
›签售会qiān shòu huì(ngành xuất bản) sự kiện ký tặng sách; (ngành âm nhạc) sự kiện fansign
›签唱会qiān chàng huì(ca sĩ) buổi ký tặng; sự kiện ký đĩa
›签字笔qiān zì bǐbút dạ; bút bi nước; bút mực gel
›签呈qiān chéngbản kiến nghị (trình cấp trên)
›签出qiān chūđăng xuất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.