工签工簽 gōng qiān 工签 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工签 trong tiếng Việt thị thực lao độnggiấy phép lao động (viết tắt của 工作簽證|工作签证[gong1 zuo4 qian1 zheng4]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan