Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工签工簽

gōng qiān

工签 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工签 trong tiếng Việt

  1. thị thực lao động
  2. giấy phép lao động (viết tắt của 工作簽證|工作签证[gong1 zuo4 qian1 zheng4])
Tra từ liên quan