Kết quả cho “笞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đánh bằng dải tre
đánh bằng gậy
đánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)
đánh đòn; quất
đánh đòn
cái gậy; LT:根[gen1]
đánh bằng roi tre
đánh roi hoặc quất vào lưng
đánh roi vào mông
đánh bằng gậy tre
đánh roi và sỉ nhục
quất và chửi rủa
đánh; đánh đập; quất
đánh bằng roi; quất; đánh roi; thúc giục hoặc kích thích