Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空军”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空军kōng jūn

空军: không quân

Cụm từ
空军基地kōng jūn jī dì

空军基地: căn cứ không quân

Cụm từ
空军司令kōng jūn sī lìng

空军司令: không đoàn trưởng; tư lệnh không quân

Cụm từ
空军一号Kōng jūn Yī hào

空军一号: Không Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ

Cụm từ
陆海空军lù hǎi kōng jūn

陆海空军: lục quân, hải quân và không quân

Cụm từ
海空军基地hǎi kōng jūn jī dì

海空军基地: căn cứ quân sự hải quân và không quân

Cụm từ
海空军hǎi kōng jūn

海空军: hải quân và không quân

Cụm từ
中国人民解放军空军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Kōng jūn

中国人民解放军空军: Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)

Cụm từ