Kết quả tra từ “碱性”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碱性jiǎn xìng
碱性: tính kiềm
碱性金属jiǎn xìng jīn shǔ
碱性金属: kim loại kiềm
碱性蓝jiǎn xìng lán
碱性蓝: màu xanh kiềm
碱性尘雾jiǎn xìng chén wù
碱性尘雾: khói bụi kiềm
碱性土jiǎn xìng tǔ
碱性土: đất kiềm
嗜碱性粒细胞shì jiǎn xìng lì xì bāo
嗜碱性粒细胞: bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)
嗜碱性球shì jiǎn xìng qiú
嗜碱性球: bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)