Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “砸”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

砸: đập; đập phá; thất bại; làm hỏng; làm hư

Từ vựng
砸锅卖铁zá guō mài tiě

砸锅卖铁: sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)

Thành ngữ
砸锅zá guō

砸锅: thất bại

Cụm từ
砸钱zá qián

砸钱: chi nhiều tiền (vào cái gì đó); đổ rất nhiều tiền vào cái gì đó

Cụm từ
砸醒zá xǐng

砸醒: làm ai đó tỉnh giấc

Cụm từ
砸碎zá suì

砸碎: nghiền nát; đập vụn

Cụm từ
砸破zá pò

砸破: làm bể; làm vỡ

Cụm từ
砸烂zá làn

砸烂: đập vỡ

Cụm từ
砸毁zá huǐ

砸毁: phá huỷ; đập nát

Cụm từ
砸死zá sǐ

砸死: đè chết

Cụm từ
砸夯zá hāng

砸夯: đầm đất để làm móng xây dựng

Cụm từ
砸坏zá huài

砸坏: đập hỏng; làm vỡ

Cụm từ
考砸kǎo zá

考砸: trượt; rớt kỳ thi

Cụm từ
搬起石头砸自己的脚bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo

搬起石头砸自己的脚: tự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ); gậy ông đập lưng ông

Thành ngữ
搬砖砸脚bān zhuān zá jiǎo

搬砖砸脚: tự làm tổn thương chính mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)

Thành ngữ
搬石头砸自己的脚bān shí tou zá zì jǐ de jiǎo

搬石头砸自己的脚: tự làm khó mình; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)

Thành ngữ
搞砸gǎo zá

搞砸: làm hỏng; phá hỏng; làm hư

Cụm từ
打砸dǎ zá

打砸: đập phá; phá hoại

Cụm từ
小婊砸xiǎo biǎo zá

小婊砸: (tiếng lóng) con điếm nhỏ (biến thể của 小婊子)

Tiếng lóng xã hội
乱石砸死luàn shí zá sǐ

乱石砸死: ném đá đến chết

Cụm từ