Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬砖砸脚搬磚砸腳

bān zhuān zá jiǎo

搬砖砸脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬砖砸脚 trong tiếng Việt

tự làm tổn thương chính mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)

Tra từ liên quan