Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砸夯

zá hāng

砸夯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砸夯 trong tiếng Việt

đầm đất để làm móng xây dựng

Tra từ liên quan