Kết quả tra từ “石膏”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石膏shí gāo
石膏: thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao; bó bột (cho xương gãy)
石膏绷带shí gāo bēng dài
石膏绷带: bó bột
石膏墙板shí gāo qiáng bǎn
石膏墙板: tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao
硬石膏yìng shí gāo
硬石膏: khoáng thạch cao khan CaSO4
生石膏shēng shí gāo
生石膏: thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao
熟石膏shú shí gāo
熟石膏: thạch cao Paris; thạch cao nung
煅石膏duàn shí gāo
煅石膏: thạch cao Paris; thạch cao nung
泉石膏肓quán shí gāo huāng
泉石膏肓: nghĩa đen: suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non