石膏墙板
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
石膏墙板
tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao
Giản thể石膏墙板
Phồn thể石膏牆板
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng