Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石膏墙板石膏牆板

shí gāo qiáng bǎn

石膏墙板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石膏墙板 trong tiếng Việt

tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao

Tra từ liên quan