Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石膏绷带石膏繃帶

shí gāo bēng dài

石膏绷带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石膏绷带 trong tiếng Việt

bó bột

Tra từ liên quan