石膏 shí gāo 石膏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 石膏 trong tiếng Việt thạch cao CaSO4·2(H2O)thạch caobó bột (cho xương gãy) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan