Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石膏

shí gāo

石膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石膏 trong tiếng Việt

  1. thạch cao CaSO4·2(H2O)
  2. thạch cao
  3. bó bột (cho xương gãy)
Tra từ liên quan