Kết quả tra từ “瘩”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘩dá
瘩: lở; nhọt; vảy
面疙瘩miàn gē da
面疙瘩: bánh bao bột
鸡皮疙瘩jī pí gē da
鸡皮疙瘩: nổi da gà; nổi gai ốc
这疙瘩zhèi gā da
这疙瘩: xem 這嘎达|这嘎达[zhei4 ga1 da5]
疙瘩汤gē da tāng
疙瘩汤: canh bột vón cục (được làm bằng cách thả những viên bột nhỏ, không đều vào nước dùng đang sôi)
疙瘩gē da
疙瘩: sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục bướu; ưu tư; vấn đề
宝贝疙瘩bǎo bèi gē da
宝贝疙瘩: (về một đứa trẻ) cục cưng