Kết quả tra từ “痉”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痉jìng
痉: co thắt
痉挛jìng luán
痉挛: giật; co quắp; co thắt; co giật
镇痉剂zhèn jìng jì
镇痉剂: thuốc chống co thắt (dược lý)
解痉剂xiè jìng jì
解痉剂: thuốc chống co thắt (dược phẩm)
痛性痉挛tòng xìng jìng luán
痛性痉挛: chuột rút (cơ)
热痉挛rè jìng luán
热痉挛: chuột rút do nhiệt
气管痉挛qì guǎn jìng luán
气管痉挛: co thắt hô hấp (như trong hen suyễn); co thắt khí quản