痉 là gì?
痉 [jìng] có nghĩa là co thắt.
Nghĩa của từ 痉 trong tiếng Việt
co thắt
Cách đọc và ghi nhớ 痉
痉 được đọc là jìng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “co thắt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
痉 [jìng] có nghĩa là co thắt.
co thắt
痉 được đọc là jìng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “co thắt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .