Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镇痉剂鎮痙劑

zhèn jìng jì

镇痉剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镇痉剂 trong tiếng Việt

thuốc chống co thắt (dược lý)

Tra từ liên quan