镇痉剂鎮痙劑 zhèn jìng jì 镇痉剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 镇痉剂 trong tiếng Việt thuốc chống co thắt (dược lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan