Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “用户”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
用户
yòng hù

người dùng; khách hàng; thuê bao

Cụm từ
用户名
yòng hù míng

tên người dùng; ID người dùng

Cụm từ
用户线
yòng hù xiàn

đường dây thuê bao

Cụm từ
用户定义
yòng hù dìng yì

người dùng định nghĩa

Cụm từ
用户界面
yòng hù jiè miàn

giao diện người dùng

Cụm từ
用户端设备
yòng hù duān shè bèi

thiết bị phía khách hàng; CPE

Cụm từ
用户创造内容
yòng hù chuàng zào nèi róng

nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)

Cụm từ
用户到网络接口
yòng hù dào wǎng luò jiē kǒu

giao diện người dùng-mạng; UNI

Cụm từ
用户到网络的接口
yòng hù dào wǎng luò de jiē kǒu

Giao diện Người dùng-Mạng; UNI

Cụm từ
多用户
duō yòng hù

nhiều người dùng

Cụm từ
日活用户
rì huó yòng hù

người dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)

Cụm từ
登记用户
dēng jì yòng hù

người dùng đã đăng ký

Cụm từ
终端用户
zhōng duān yòng hù

người dùng cuối

Cụm từ
图像用户介面
tú xiàng yòng hù jiè miàn

giao diện người dùng đồ họa; GUI

Cụm từ
图形用户界面
tú xíng yòng hù jiè miàn

giao diện người dùng đồ họa (GUI)

Cụm từ
数字用户线路
shù zì yòng hù xiàn lù

đường dây thuê bao số (DSL)

Cụm từ
非对称式数据用户线
fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn

Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL

Cụm từ