Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生意”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生意shēng yi

生意: kinh doanh; Lượng từ: 筆|笔[bi3]

Cụm từ
生意兴隆shēng yì xīng lóng

生意兴隆: kinh doanh hưng thịnh và phát đạt

Cụm từ
生意经shēng yi jīng

生意经: bí quyết kinh doanh; nhạy bén kinh doanh

Cụm từ
生意盎然shēng yì àng rán

生意盎然: xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]

Cụm từ
求生意志qiú shēng yì zhì

求生意志: ý chí sống

Cụm từ
抢生意qiǎng shēng yi

抢生意: phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh

Cụm từ
招揽生意zhāo lǎn shēng yi

招揽生意: quảng cáo; mời chào kinh doanh

Cụm từ
拉生意lā shēng yì

拉生意: chèo kéo kinh doanh; chào mời khách hàng

Cụm từ
做生意zuò shēng yì

做生意: làm kinh doanh

Cụm từ