招揽生意招攬生意 zhāo lǎn shēng yi 招揽生意 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 招揽生意 trong tiếng Việt quảng cáo; mời chào kinh doanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan