生意盎然
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生意盎然
xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]
Giản thể生意盎然
Phồn thể生意盎然
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng