Kết quả tra từ “球场”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球场qiú chǎng
球场: sân vận động; sân thể thao; sân bóng; sân cỏ; sân; chỗ chơi golf; LT: 個|个[ge4], 處|处[chu4]
球场会馆qiú chǎng huì guǎn
球场会馆: nhà câu lạc bộ (golf)
高球场gāo qiú chǎng
高球场: sân gôn; sân golf
高尔夫球场gāo ěr fū qiú chǎng
高尔夫球场: sân gôn
足球场zú qiú chǎng
足球场: sân bóng đá; sân bóng
羽毛球场yǔ máo qiú chǎng
羽毛球场: sân cầu lông
网球场wǎng qiú chǎng
网球场: sân tennis
篮球场lán qiú chǎng
篮球场: sân bóng rổ
水球场shuǐ qiú chǎng
水球场: hồ bơi bóng nước
杓球场sháo qiú chǎng
杓球场: sân golf
冰球场bīng qiú chǎng
冰球场: sân khúc côn cầu trên băng