Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水球场水球場

shuǐ qiú chǎng

水球场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水球场 trong tiếng Việt

hồ bơi bóng nước

Tra từ liên quan