Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足球场足球場

zú qiú chǎng

足球场 là gì?

足球场 [zú qiú chǎng] có nghĩa là sân bóng đá; sân bóng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足球场 trong tiếng Việt

  1. sân bóng đá
  2. sân bóng

Cách đọc và ghi nhớ 足球场

足球场 được đọc là zú qiú chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sân bóng đá; sân bóng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan