Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网球场網球場

wǎng qiú chǎng

网球场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网球场 trong tiếng Việt

sân tennis

Tra từ liên quan