Kết quả tra từ “獾”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獾huān
獾: biến thể của 獾[huan1]
獾huān
獾: con lửng
獾huān
獾: biến thể của 獾[huan1]
鼬獾yòu huān
鼬獾: chồn bạc má
狼獾láng huān
狼獾: con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2]
狗獾gǒu huān
狗獾: con lửng; LT:隻|只[zhi1]