Kết quả cho “獾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 獾[huan1]
con lửng; LT:隻|只[zhi1]
con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2]
chồn bạc má
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 獾[huan1]
con lửng; LT:隻|只[zhi1]
con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2]
chồn bạc má