狼獾 láng huān 狼獾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狼獾 trong tiếng Việt con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan