Kết quả tra từ “爆炸”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爆炸bào zhà
爆炸: vụ nổ; nổ; tung lên; phát nổ
爆炸头bào zhà tóu
爆炸头: tóc afro
爆炸物bào zhà wù
爆炸物: chất nổ
爆炸性bào zhà xìng
爆炸性: bùng nổ; nghĩa bóng: gây sốc
爆炸力bào zhà lì
爆炸力: sức nổ; sức mạnh của vụ nổ
自杀式爆炸zì shā shì bào zhà
自杀式爆炸: vụ đánh bom tự sát
简易爆炸装置jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì
简易爆炸装置: thiết bị nổ tự tạo (IED)
水下核爆炸shuǐ xià hé bào zhà
水下核爆炸: vụ nổ hạt nhân dưới nước
核爆炸装置hé bào zhà zhuāng zhì
核爆炸装置: thiết bị nổ hạt nhân
核爆炸hé bào zhà
核爆炸: vụ nổ hạt nhân
大爆炸Dà bào zhà
大爆炸: Vụ Nổ Lớn (vũ trụ học)
大型空爆炸弹dà xíng kōng bào zhà dàn
大型空爆炸弹: Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
塑胶爆炸物sù jiāo bào zhà wù
塑胶爆炸物: thuốc nổ dẻo
地面核爆炸dì miàn hé bào zhà
地面核爆炸: vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
地下核爆炸dì xià hé bào zhà
地下核爆炸: vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm