Kết quả cho “焰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 焰[yan4]
pháo hoa
sự hung dữ; sự ngạo mạn hung hãn
ngạo mạn; kiêu căng
ngọn lửa; lửa
ngọn lửa dữ dội
ánh sáng đom đóm; đom đóm
cúng cô hồn (tức là cúng tế để bảo vệ linh hồn đã khuất)
Núi Lửa trong truyền thuyết; nghĩa bóng: chướng ngại không thể vượt qua; Núi Lửa ở trũng Turpan, Tân Cương
nghĩa đen: miệng phun ra lửa độc; nói chuyện giận dữ với ai đó (thành ngữ)
thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa
bánh tart trái cây
súng phun lửa
mọi người góp củi, ngọn lửa cao (thành ngữ); càng đông người, càng có sức mạnh