Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “焰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
yàn

biến thể của 焰[yan4]

Từ vựng
焰火
yàn huǒ

pháo hoa

Cụm từ
凶焰
xiōng yàn

sự hung dữ; sự ngạo mạn hung hãn

Cụm từ
气焰
qì yàn

ngạo mạn; kiêu căng

Cụm từ
火焰
huǒ yàn

ngọn lửa; lửa

Cụm từ
烈焰
liè yàn

ngọn lửa dữ dội

Cụm từ
萤焰
yíng yàn

ánh sáng đom đóm; đom đóm

Cụm từ
放焰口
fàng yàn kǒu

cúng cô hồn (tức là cúng tế để bảo vệ linh hồn đã khuất)

Cụm từ
火焰山
huǒ yàn shān

Núi Lửa trong truyền thuyết; nghĩa bóng: chướng ngại không thể vượt qua; Núi Lửa ở trũng Turpan, Tân Cương

Cụm từ
口吐毒焰
kǒu tǔ dú yàn

nghĩa đen: miệng phun ra lửa độc; nói chuyện giận dữ với ai đó (thành ngữ)

Thành ngữ
嚣张气焰
xiāo zhāng qì yàn

thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa

Cụm từ
果焰糕点
guǒ yàn gāo diǎn

bánh tart trái cây

Cụm từ
火焰喷射器
huǒ yàn pēn shè qì

súng phun lửa

Cụm từ
众人拾柴火焰高
zhòng rén shí chái huǒ yàn gāo

mọi người góp củi, ngọn lửa cao (thành ngữ); càng đông người, càng có sức mạnh

Thành ngữ