Kết quả cho “焚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đốt
hỏa táng
hỏa táng
thiêu rụi; phá huỷ bằng lửa
đốt; châm lửa
phá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)
gió phơn (từ mượn)
đốt hương
nhà hỏa táng; lò hỏa táng
đốt sách chôn nho sĩ (hành động được cho là do hoàng đế đầu tiên 秦始皇[Tần Thủy Hoàng] thực hiện)
nghĩa đen: đốt đàn và nấu hạc; nghĩa bóng: lãng phí tài nguyên quý giá; phá hủy một cách ngông cuồng những thứ đẹp đẽ
đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
đốt hương khấn thần
tự thiêu
nghĩa đen: đốt cả lan thơm và cỏ hôi (thành ngữ); nghĩa bóng: phá hủy không phân biệt kẻ quý và kẻ tầm thường; mưa rơi trên cả người công chính và kẻ bất chính
nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy gan
thêm củi để dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động không khôn ngoan chỉ làm vấn đề tồi tệ hơn; thêm dầu vào lửa
bỏng cháy dục vọng
đốt cả ngọc và đá; phá hủy không phân biệt (thành ngữ)
chơi với lửa sẽ bị bỏng (thành ngữ); (ví von) chơi với cái ác sẽ gánh chịu hậu quả; bị thiêu cháy ngón tay
nghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn