Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焚膏继晷焚膏繼晷

fén gāo jì guǐ

焚膏继晷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焚膏继晷 trong tiếng Việt

đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm

Tra từ liên quan