焚膏继晷
đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đèn lửa khắp nơi (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
›烽烟四起,战火纷飞fēng yān sì qǐ , zhàn huǒ fēn fēinghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
›烽烟四起fēng yān sì qǐnghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
›烽火四起fēng huǒ sì qǐlửa chiến tranh bùng lên khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
›父慈子孝fù cí zǐ xiàocha nhân từ, con hiếu thảo (thành ngữ); tình cảm tự nhiên giữa cha mẹ và con cái
›犯上作乱fàn shàng zuò luànnổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)
›浮云朝露fú yún zhāo lùmây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
›浮家泛宅fú jiā fàn zháinghĩa đen: sống trên thuyền; phiêu bạt khắp nơi (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.