焚膏继晷焚膏繼晷 fén gāo jì guǐ 焚膏继晷 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 焚膏继晷 trong tiếng Việt đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan