Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “点点”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
点点diǎn diǎn

点点: điểm; vết

Cụm từ
点点滴滴diǎn diǎn dī dī

点点滴滴: từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ; mọi khía cạnh

Cụm từ
指指点点zhǐ zhǐ diǎn diǎn

指指点点: khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi

Cụm từ
圈圈点点quān quan diǎn diǎn

圈圈点点: chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ

Cụm từ
一点点yī diǎn diǎn

一点点: một chút

Cụm từ