Kết quả tra từ “激进”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
激进jī jìn
激进: cấp tiến; cực đoan; quá khích
激进武装分子jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ
激进武装分子: phần tử vũ trang cực đoan
激进武装jī jìn wǔ zhuāng
激进武装: phần tử vũ trang cực đoan
激进化jī jìn huà
激进化: sự cực đoan hóa; làm cho cực đoan
激进分子jī jìn fèn zǐ
激进分子: người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan
激进主义jī jìn zhǔ yì
激进主义: chủ nghĩa cực đoan