Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激进武装激進武裝

jī jìn wǔ zhuāng

激进武装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激进武装 trong tiếng Việt

phần tử vũ trang cực đoan

Tra từ liên quan