Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激进化激進化

jī jìn huà

激进化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激进化 trong tiếng Việt

  1. sự cực đoan hóa
  2. làm cho cực đoan
Tra từ liên quan