Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激进激進

jī jìn

激进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激进 trong tiếng Việt

cấp tiến; cực đoan; quá khích

Tra từ liên quan