Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滑翔”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滑翔huá xiáng

滑翔: lượn

Cụm từ
滑翔翼huá xiáng yì

滑翔翼: dù lượn có khung; bộ môn dù lượn có khung

Cụm từ
滑翔机huá xiáng jī

滑翔机: tàu lượn

Cụm từ
滑翔伞huá xiáng sǎn

滑翔伞: dù lượn; môn dù lượn

Cụm từ
悬挂式滑翔机xuán guà shì huá xiáng jī

悬挂式滑翔机: tàu lượn có khung cứng

Cụm từ
悬挂式滑翔xuán guà shì huá xiáng

悬挂式滑翔: môn dù lượn có khung cứng

Cụm từ