Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “溅”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiàn

溅: bắn tóe

Từ vựng
溅开jiàn kāi

溅开: bắn tóe

Cụm từ
溅洒jiàn sǎ

溅洒: làm đổ; văng tung tóe; bắn tóe

Cụm từ
溅射jiàn shè

溅射: sự bắn phá

Cụm từ
飞溅fēi jiàn

飞溅: bắn tung tóe; văng

Cụm từ
飞沫四溅fēi mò sì jiàn

飞沫四溅: bắn tung toé khắp nơi

Cụm từ
防油溅网fáng yóu jiàn wǎng

防油溅网: tấm chắn dầu mỡ

Cụm từ
泼溅pō jiàn

泼溅: bắn tung tóe

Cụm từ
四溅sì jiàn

四溅: (về giọt nước, tia lửa, v.v.) bắn tung tóe khắp hướng; bắn văng khắp nơi

Cụm từ
喷溅pēn jiàn

喷溅: bắn tung toé; văng tung toé

Cụm từ