溅开 là gì?
溅开 [jiàn kāi] có nghĩa là bắn tóe.
Nghĩa của từ 溅开 trong tiếng Việt
bắn tóe
Cách đọc và ghi nhớ 溅开
溅开 được đọc là jiàn kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắn tóe”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
溅开 [jiàn kāi] có nghĩa là bắn tóe.
bắn tóe
溅开 được đọc là jiàn kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắn tóe”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .