Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溅开濺開

jiàn kāi

溅开 là gì?

溅开 [jiàn kāi] có nghĩa là bắn tóe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溅开 trong tiếng Việt

bắn tóe

Cách đọc và ghi nhớ 溅开

溅开 được đọc là jiàn kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắn tóe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan