Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溅洒濺灑

jiàn sǎ

溅洒 là gì?

溅洒 [jiàn sǎ] có nghĩa là làm đổ; văng tung tóe; bắn tóe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溅洒 trong tiếng Việt

  1. làm đổ
  2. văng tung tóe
  3. bắn tóe

Cách đọc và ghi nhớ 溅洒

溅洒 được đọc là jiàn sǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm đổ; văng tung tóe; bắn tóe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan