Kết quả tra từ “淘”
Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淘: rửa; làm sạch; lọc; loại bỏ; nạo vét
淘金者: người đãi vàng; người tìm vàng
淘金热: cơn sốt vàng
淘金潮: cơn sốt vàng
淘金: đãi vàng; cố gắng làm giàu
淘选: gạn lọc; lọc bỏ
淘米: vo gạo
淘箩: giỏ (để vo gạo)
淘神: phiền phức; rắc rối
淘洗: rửa
淘河: chim bồ nông
淘汰赛: thi đấu loại trực tiếp
淘汰: loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra; dần biến mất; dần loại bỏ
淘气: nghịch ngợm; tinh quái
淘析: lọc; rửa và lọc
淘宝网: Taobao Marketplace, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc
淘宝: Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘寶網|淘宝网[Tao2 bao3 Wang3])
淘客: talk (từ mượn); dịch vụ chat của công ty Internet Trung Quốc Taobao, taokshop.com
海淘: mua hàng trực tuyến từ nước ngoài gửi về
末位淘汰: sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất
小淘气: kẻ tinh nghịch