Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淘金

táo jīn

淘金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淘金 trong tiếng Việt

  1. đãi vàng
  2. cố gắng làm giàu
Tra từ liên quan