Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淘金者

táo jīn zhě

淘金者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淘金者 trong tiếng Việt

người đãi vàng; người tìm vàng

Tra từ liên quan