Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

táo

淘 là gì?

[táo] có nghĩa là rửa; làm sạch; lọc; loại bỏ; nạo vét.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淘 trong tiếng Việt

  1. rửa
  2. làm sạch
  3. lọc
  4. loại bỏ
  5. nạo vét

Cách đọc và ghi nhớ 淘

được đọc là táo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rửa; làm sạch; lọc; loại bỏ; nạo vét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan