Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淘析

táo xī

淘析 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淘析 trong tiếng Việt

lọc; rửa và lọc

Tra từ liên quan