Kết quả cho “测试”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm tra, khảo thí
thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo
Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung Quốc, được phát triển ở Trung Quốc năm…