Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “测试”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
测试cè shì

测试: kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra; (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

Cụm từ
测试器cè shì qì

测试器: thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo

Cụm từ
测试和材料协会Cè shì hé Cái liào Xié huì

测试和材料协会: Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)

Cụm từ
普通话水平测试Pǔ tōng huà Shuǐ píng Cè shì

普通话水平测试: Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung…

Cụm từ
快速诊断测试kuài sù zhěn duàn cè shì

快速诊断测试: xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)

Cụm từ