Kết quả cho “流星”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sao băng; sao đổi ngôi; lưu tinh chuỳ (viết tắt của 流星錘|流星锤[liu2 xing1 chui2])
thiên thạch vũ trụ
lưu tinh chuỳ (vũ khí cổ gồm hai quả cầu sắt nối với nhau bằng một sợi xích)
mưa sao băng
nghĩa đen: sao băng đuổi theo mặt trăng; hành động nhanh chóng (thành ngữ)
(thiên văn) thiên thạch sáng; quả cầu lửa
sải bước; sải những bước lớn (khi đi)
đi nhanh; sải bước nhanh
mưa sao băng Orionid