Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流星雨

liú xīng yǔ

流星雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流星雨 trong tiếng Việt

mưa sao băng

Tra từ liên quan