Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流星锤流星錘

liú xīng chuí

流星锤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流星锤 trong tiếng Việt

lưu tinh chuỳ (vũ khí cổ gồm hai quả cầu sắt nối với nhau bằng một sợi xích)

Tra từ liên quan